KIẾN THỨC VAY

Vay 5, 10, 20 triệu trả bao nhiêu mỗi tháng? Bảng tính theo kỳ hạn

Vay 10 triệu đồng trong 12 tháng với lãi 1,5%/tháng tính trên dư nợ giảm dần, bạn trả khoảng 917.000 đồng mỗi tháng và tổng lãi khoảng 1 triệu đồng. Bài này có bảng tính cho 5, 10 và 20 triệu đồng ở kỳ hạn 6, 12 và 24 tháng, cộng so sánh ba mức lãi 0,69%, 1,5% và 3,6%/tháng để bạn thấy lãi ảnh hưởng thế nào.

Người viết: Mimi (bút danh, đội biên tập Kgen Group)Cập nhật: 31/10/2026Đọc khoảng 6 phút
Vay 5, 10, 20 triệu trả bao nhiêu mỗi tháng? Bảng tính 2026

Cùng khoản vay, kỳ hạn dài giảm tiền trả mỗi tháng nhưng tăng mạnh tổng lãi.

ⓘMinh bạch với bạn: bài viết thuộc trang so sánh Vay Tiền Online của kgen.vn — chúng mình không phải đơn vị cho vay và có thể nhận hoa hồng giới thiệu khi bạn đăng ký qua link trong bài, chi phí của bạn không đổi. Lãi suất, phí và điều kiện luôn theo công bố chính thức của từng đối tác — hãy đọc kỹ hợp đồng trước khi ký. Xem cách chúng tôi biên tập và kiểm chứng số liệu.
Trong bài này
  1. Bảng tính vay 5, 10, 20 triệu theo kỳ hạn
  2. Mức lãi thay đổi tiền trả mỗi tháng thế nào?
  3. Kỳ hạn ngắn hay dài?
  4. Còn những khoản nào ngoài lãi?
  5. Tự tính lại bằng cách nào?
  6. Câu hỏi thường gặp

Bảng tính vay 5, 10, 20 triệu theo kỳ hạn

Với lãi 1,5%/tháng dư nợ giảm dần, vay 10 triệu đồng trả khoảng 1.755.000 đồng mỗi tháng nếu 6 tháng, 917.000 đồng nếu 12 tháng, 499.000 đồng nếu 24 tháng. Bảng dưới là minh hoạ bằng công thức trả góp đều, chưa gồm phí, làm tròn đến nghìn đồng:

Số tiền vayKỳ hạnTrả mỗi thángTổng phải trảTổng lãi
5 triệu6 tháng878.000đ5.266.000đ266.000đ
12 tháng458.000đ5.501.000đ501.000đ
24 tháng250.000đ5.991.000đ991.000đ
10 triệu6 tháng1.755.000đ10.532.000đ532.000đ
12 tháng917.000đ11.002.000đ1.002.000đ
24 tháng499.000đ11.982.000đ1.982.000đ
20 triệu6 tháng3.511.000đ21.063.000đ1.063.000đ
12 tháng1.834.000đ22.003.000đ2.003.000đ
24 tháng998.000đ23.964.000đ3.964.000đ

Con số 917.000 đồng cho 10 triệu đồng trong 12 tháng khớp với ví dụ Lotte Finance nêu trên trang chính thức (18%/năm, trả khoảng 917.000 đồng mỗi tháng, tổng 11 triệu đồng).

Vay 10 triệu 12 tháng theo ba mức lãi: 0,69 phần trăm trả 871.000 đồng mỗi tháng, 1,5 phần trăm trả 917.000 đồng, 3,6 phần trăm trả 1.041.000 đồng

Cùng 10 triệu và 12 tháng, ba mức lãi cho ba mức tổng lãi rất khác nhau.

Mức lãi thay đổi tiền trả mỗi tháng thế nào?

Vay 10 triệu đồng trong 12 tháng: lãi 0,69%/tháng trả khoảng 871.000 đồng mỗi tháng, tổng lãi 454.000 đồng; lãi 1,5%/tháng trả 917.000 đồng, tổng lãi 1.002.000 đồng; lãi 3,6%/tháng trả 1.041.000 đồng, tổng lãi 2.491.000 đồng. Ba mức tương ứng mức tạm tính thấp của Lotte Finance, mức "tới" của Tima và mức khuyến mãi "từ" của F88. Chênh lệch tiền trả mỗi tháng nhìn nhỏ (khoảng 170.000 đồng giữa mức thấp và mức cao) nhưng tổng lãi chênh hơn năm lần. Chú ý các con số này chưa gồm phí, và Finhay ước tính chi phí thực ở F88 cao hơn nhiều mức 3,6%/tháng. Xem review F88.

Kỳ hạn ngắn hay dài?

Kỳ hạn dài giảm tiền trả mỗi tháng nhưng tăng mạnh tổng lãi: cùng 10 triệu đồng ở 1,5%/tháng, 6 tháng tốn lãi 532.000 đồng, 12 tháng 1.002.000 đồng, 24 tháng 1.982.000 đồng. Nếu bạn chọn kỳ dài chỉ vì tiền trả mỗi tháng nhìn nhẹ, hãy xem lại: bạn đang trả thêm gần 1,5 triệu đồng lãi so với kỳ 6 tháng. Chọn kỳ ngắn vừa sức mà khoản trả hằng tháng vẫn nằm trong khả năng của bạn. Phân tích kỹ hơn ở vay ngắn hạn hay dài hạn.

So sánh ba kỳ hạn 6, 12 và 24 tháng khi vay 10 triệu lãi 1,5 phần trăm mỗi tháng: trả mỗi tháng và tổng lãi

Kỳ hạn dài nhẹ mỗi tháng nhưng tổng lãi tăng gần gấp bốn so với kỳ 6 tháng.

Còn những khoản nào ngoài lãi?

Ngoài lãi còn có phí dịch vụ, phí tư vấn, phí bảo hiểm khoản vay, phí tất toán sớm và phí chậm trả; các khoản này làm tổng chi phí cao hơn bảng trên. Trang SOS Credit có ví dụ vay 2 triệu đồng trong 6 tháng kèm phí 500.000 đồng, tức phí khoảng 25% số gốc. Lotte Finance nêu có thể có phí tất toán sớm và phạt chậm trả nhưng không công bố mức trên trang. Luôn yêu cầu bảng kê tổng số tiền phải trả, xem review SOS Credit để thấy ví dụ cụ thể.

Tự tính lại bằng cách nào?

Dùng hàm PMT trong Excel hoặc Google Sheets: PMT(lãi tháng; số tháng; −số tiền vay) cho tiền trả mỗi tháng; nhân với số tháng rồi trừ số vay để ra tổng lãi. Ví dụ PMT(1,5%; 12; −10.000.000) cho khoảng 917.000 đồng. Nếu app báo con số cao hơn, có thể họ dùng lãi phẳng hoặc cộng phí; so với cách tính lãi suất vay để biết lý do. Các bảng này chỉ minh hoạ, không phải cam kết của đơn vị nào.

Muốn xem hạn mức và lãi áp dụng cho bạn?

Khoản vay thật còn phụ thuộc hồ sơ. Kiểm tra trực tiếp trên trang đối tác và xin bảng kê tổng chi phí.

Xem chương trình Lotte Finance →Xem chương trình Moneyveo

Nút dẫn tới trang đối tác bằng link giới thiệu: kgen.vn có thể nhận hoa hồng, chi phí của bạn không đổi.

Đọc thêm: công cụ tính lãi với số liệu của bạn.

Nguồn tham khảo

  1. vay.lottefinance.vn — trang chính thức Lotte Finance — hạn mức, lãi tạm tính theo gói, điều kiện, giải ngân
  2. moneyveo.vn — trang chính thức Moneyveo — hạn mức, kỳ hạn, lãi suất công bố
  3. vaytien.tima.vn — trang chính thức Tima — điều kiện, lãi suất công bố, khu vực áp dụng
  4. LSVN — Vì sao công ty tài chính cho vay lãi cao nhưng không bị phạt — giải thích trần lãi 20%/năm theo Bộ luật Dân sự và ngoại lệ với tổ chức tín dụng
  5. Thông tư 43/2016/TT-NHNN (sửa đổi bởi Thông tư 18/2019/TT-NHNN) — quy định cho vay tiêu dùng của công ty tài chính
  6. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam — sbv.gov.vn — cơ quan quản lý hoạt động cho vay và thẻ ngân hàng

Câu hỏi thường gặp

Vay 10 triệu trả mỗi tháng bao nhiêu?
Với lãi 1,5%/tháng dư nợ giảm dần: 6 tháng khoảng 1.755.000 đồng mỗi tháng, 12 tháng khoảng 917.000 đồng, 24 tháng khoảng 499.000 đồng. Đây là phép tính minh hoạ, chưa gồm phí.
Vay 20 triệu 12 tháng tổng lãi bao nhiêu?
Với lãi 1,5%/tháng dư nợ giảm dần, trả khoảng 1.834.000 đồng mỗi tháng và tổng lãi khoảng 2.003.000 đồng.
Bảng này có áp dụng cho Moneyveo, Lotte Finance không?
Không trực tiếp. Bảng dùng công thức trả góp đều với lãi theo tháng. Moneyveo công bố 18,25%/năm với kỳ hạn 62–180 ngày, Lotte Finance công bố theo gói 0,69–1,96%/tháng và có ví dụ 10 triệu trong 12 tháng ở 18%/năm trả khoảng 917.000 đồng mỗi tháng. Hãy dùng con số của đơn vị bạn chọn.
Vì sao tính của app khác tính của tôi?
Có thể do lãi phẳng thay vì dư nợ giảm dần, do phí kèm theo, hoặc do cách làm tròn ngày. Hãy xin bảng kê từng kỳ và so với phép tính.
Nên chọn kỳ hạn nào?
Chọn kỳ ngắn vừa sức mà tiền trả mỗi tháng vẫn nằm trong khả năng của bạn, vì tổng lãi tăng gần tuyến tính theo kỳ hạn.

Đọc tiếp trong cẩm nang

Nội dung chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên tài chính cho trường hợp cụ thể của bạn. Trang không phải đơn vị cho vay; mọi quyết định vay/mở thẻ và điều khoản hợp đồng nằm giữa bạn và tổ chức tài chính bạn chọn. © 2026 kgen.vn